베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "giáo dục đào tạo" (1)
giáo dục đào tạo
영어
구education and training
Coi giáo dục đào tạo là một trọng tâm hợp tác.
Considering education and training as a key focus of cooperation.
관련 단어 "giáo dục đào tạo" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "giáo dục đào tạo" (1)
Coi giáo dục đào tạo là một trọng tâm hợp tác.
Considering education and training as a key focus of cooperation.
